1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Dipentaerythrityl Pentaacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C30H42O12

Khối lượng phân tử

594.6 g/mol

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Dipentaerythrityl Pentaacrylate

DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Dipentaerythrityl Pentaacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng bền trên móng, giúp sơn móng lâu trôi không bong
  • Cải thiện độ bóng và độ mịn của lớp phủ sơn móng
  • Tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi của lớp sơn
  • Cung cấp tính năng chống nứt và chống gãy cho móng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần phải sử dụng trong công thức được điều chỉnh pH thích hợp để giảm thiểu nguy hiểm
  • Là thành phần polymer hóa học nên cần thông gió tốt khi sử dụng