1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Cr2O3

Khối lượng phân tử

151.990 g/mol

CAS

1308-38-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green

CI 77288

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu xanh lá cây đẹp và ổn định cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Không bị phai màu dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và thời gian
  • An toàn cho da và không gây dị ứng ở đa số người sử dụng
  • Tương thích tốt với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có nguồn gốc từ khoáng chất chứa chromium, cần đảm bảo được tinh chế sạch để loại bỏ các tạp chất độc hại
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với chromium
  • Nên tránh sử dụng ở vùng da bị tổn thương hoặc chưa liền lành

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.