1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Vàng Anthroquinone / CI 69800

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

81-77-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Vàng Anthroquinone / CI 69800

CI 69800

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Vàng Anthroquinone / CI 69800
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu sắc bền vững và không p褪
  • Phân tán đều trong công thức mỹ phẩm
  • An toàn sử dụng theo quy định EU và FDA
  • Không gây kích ứng khi sử dụng ngoài da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không được phép sử dụng trong sản phẩm dành cho vùng mắt ở một số quốc gia
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với các chất màu tổng hợp
  • Có thể tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc kéo dài qua đường tiêu hóa

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.