1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Amaranth - CI 16230

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C16H10N2Na2O7S2

Khối lượng phân tử

452.4 g/mol

CAS

1936-15-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Amaranth - CI 16230

CI 16230

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Amaranth - CI 16230
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp màu sắc ổn định và tươi sáng cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Độ ổn định cao dưới ánh sáng và trong các điều kiện bảo quản thông thường
  • Hòa tan tốt trong nước, dễ phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm
  • Giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ và độ hấp dẫn của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Là chất azo tổng hợp có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với colorant
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất thứ cấp trong điều kiện nhất định
  • Yêu cầu tuân thủ chặt chẽ giới hạn nồng độ theo quy định của từng quốc gia

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.