1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Amaranth (Tàu)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

547-57-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Amaranth (Tàu)

CI 14270

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Amaranth (Tàu)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp màu sắc đỏ-tím bền vững và đẹp mắt cho các sản phẩm trang điểm
  • Ổn định trong công thức và không bị p褪 màu dễ dàng dưới ảnh sáng
  • Hòa tan tốt trong các chất lỏng và có khả năng phân tán đều trong sản phẩm
  • Độc tính thấp khi sử dụng ngoài da ở nồng độ được phê duyệt
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có tiềm năng gây dị ứng và kích ứng ở những người nhạy cảm hoặc da nhạy
  • Là chất azo có liên quan đến các mối lo ngại lịch sử về sức khỏe ở một số quốc gia (bị cấm tại Mỹ từ 1976)
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở một số cá thể nhạy cảm
  • Không được khuyến cáo sử dụng cho bé nhỏ và phụ nữ mang thai mà không tư vấn

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.