1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Azo Red 12 (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C18H16N2O2

Khối lượng phân tử

292.3 g/mol

CAS

6535-42-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Azo Red 12 (Amaranth)

CI 12010

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Azo Red 12 (Amaranth)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp màu sắc đỏ-cam rực rỡ và ổn định cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Hòa tan tốt trong các công thức nước và chứa cồn, không gây kết tủa
  • Cho phép dễ dàng điều chỉnh sắc độ và tạo nhiều biến thể màu khác nhau
  • Không làm tắc lỗ chân lông và phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số nghiên cứu ghi nhận khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, đặc biệt những người nhạy cảm với chất nhuộm azo
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia do lo ngại về độc tính tiềm ẩn
  • Không phải là thành phần dành cho các sản phẩm đặc biệt cho trẻ sơ sinh

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.