1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Cellobiose Octanonanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

172585-66-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Cellobiose Octanonanoate

CELLOBIOSE OCTANONANOATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Cellobiose Octanonanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh độ nhớt tối ưu để cảm nhận sản phẩm mượt mà và dễ chịu
  • Tăng cường khả năng phân bố đều và hấp thụ của các nguyên liệu hoạt tính
  • Cải thiện kết cấu tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Giảm cảm giác bết dính trên da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dữ liệu về độ an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm