1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Alkane/Cycloalkane C11-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Alkane/Cycloalkane C11-15

C11-15 ALKANE/CYCLOALKANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Alkane/Cycloalkane C11-15
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và phân tán các thành phần hoạt tính
  • Tạo độ mịn và cảm giác mượt mà trên da mà không gây hiệu ứng bóng dầu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • Không gây kích ứng và rất an toàn cho tất cả các loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với các sản phẩm dầu hydrocacbon
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số da nhạy cảm