Chống oxy hoáEU ✓

CINNAMOYL TRYPTAMINE

2-Propenamide, N-[2-(1H-indol-3-yl)ethyl]-3-phenyl-, (2E)-

CAS

212707-61-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 212707-61-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.