KhácEU ✓

CI 77489

Iron oxide; Ferrous oxide

CAS

1345-25-1

Quy định

EU: IV/134

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1345-25-1 · EC: 215-721-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.