Dưỡng ẩmEU ✓
CHYMOTRYPSIN
Chymotrypsin A,Chymotrypsin B
CAS
9004-07-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHYMOTRYPSIN — EU CosIng Database— European Commission
- CHYMOTRYPSIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 9004-07-3 · EC: 232-671-2 (I)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.