Dưỡng ẩmEU ✓
CHOLESTERYL OLEATE
Cholest-5-en-3-ol (3.beta.)-, 9-octadecenoate, (Z)
CAS
303-43-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHOLESTERYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- CHOLESTERYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 303-43-5 · EC: 206-142-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.