Dưỡng ẩmEU ✓
CHOLESTERYL DICHLOROBENZOATE
Cholest-5-en-3.beta.-yl 2,4-dichlorobenzoate
CAS
32832-01-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHOLESTERYL DICHLOROBENZOATE — EU CosIng Database— European Commission
- CHOLESTERYL DICHLOROBENZOATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 32832-01-2 · EC: 251-248-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.