Dưỡng ẩmEU ✓
CHOLESTERYL BUTYRATE
Cholest-5-en-3.beta.-yl butanoate
CAS
521-13-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHOLESTERYL BUTYRATE — EU CosIng Database— European Commission
- CHOLESTERYL BUTYRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 521-13-1 · EC: 208-304-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.