Dưỡng ẩmEU ✓
CHOLESTERYL ACETATE
Cholest-5-en-3-.beta.-yl acetate
CAS
604-35-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHOLESTERYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- CHOLESTERYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 604-35-3 · EC: 210-066-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.