Dưỡng ẩmEU ✓
CHELIDONINE
[1,3]Benzodioxolo[5,6-c]-1,3-dioxolo[4,5-i]phenanthridin-6-ol, 5b,6,7,12b,13,4-hexahydro-13-methyl-, (5bR,6S,12bS)-
CAS
476-32-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CHELIDONINE — EU CosIng Database— European Commission
- CHELIDONINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 476-32-4 · EC: 207-504-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.