Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)
CETYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE
Đây là một chất silicone phức tạp được tạo thành từ quá trình thủy phân và ngưng tụ của các hợp chất siloxane. Thành phần này hoạt động như một chất bảo vệ da mạnh mẽ, tạo một lớp phim mịn trên bề mặt da mà không gây cảm giác nặng hoặc bóng dầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da cao cấp và kem chống nắng nhờ khả năng cải thiện độ bền màng bảo vệ. Thành phần này đặc biệt quý giá vì tính ổn định cao và khả năng kéo dài tuổi thọ của các thành phần hoạt chất khác trong công thức.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate là một chất silicone phức tạp thuộc nhóm polysiloxane được sửa đổi bằng các nhóm alkyl. Nó được tổng hợp thông qua quá trình thủy phân-ngưng tụ đa bước của các tiền chất siloxane, tạo ra một cấu trúc mạng ba chiều ổn định cao. Chất này được phân loại là hoạt chất bảo vệ da nhờ khả năng tạo một lớp phim bảo vệ trên bề mặt da mà vẫn cho phép da thở và duy trì độ ẩm tự nhiên. Sản phẩm này được sử dụng chủ yếu trong các công thức chăm sóc da cao cấp, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm châu Âu và Bắc Mỹ vì tính an toàn cao, độ ổn định xuất sắc, và khả năng tương thích tốt với hầu hết các thành phần khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo lớp bảo vệ da hiệu quả chống lại các tác nhân môi trường
- Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
- Tăng cảm giác mịn màng và lâu trôi của trang điểm
- Giảm độ bay hơi nước từ bề mặt da
- Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch, gây cảm giác bít tắc
- Một số người có làn da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
- Silicone có độ phân hủy sinh học thấp, có ảnh hưởng tiềm ẩn đến môi trường
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate tạo thành một lớp phim siêu mỏng, có tính chất như một "bức tường" bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường có hại như ô nhiễm, tia UV, và sự mất nước quá mức. Cấu trúc silicone độc đáo của nó cho phép nó phân tán đều trên bề mặt da mà không tính tích tụ, nhờ tính chất phân tán nhưng vẫn dính bám với da. Các nhóm cetyl (alkyl dài chuỗi) giúp tăng cảm giác mịn màng và cải thiện khả năng trượt của sản phẩm, trong khi cấu trúc trimethylsiloxy cung cấp độ linh hoạt và tính ổn định hóa học.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các silicone polymerized như Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate có khả năng bảo vệ da hiệu quả chống lại sự mất nước quá mức mà không gây tác động phủ kín bệnh lý. Một báo cáo từ nhóm các nhà khoa học da liễu Châu Âu năm 2019-2022 xác nhận rằng các silicone có cấu trúc này không chỉ tăng cảm giác mịn mà còn giúp các thành phần hoạt chất khác bám dính và hiệu quả lâu hơn trên da. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn về tác động môi trường vẫn đang được tiến hành.
Cách Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức kem chống nắng và dưỡng da; 1-3% trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng trong cả buổi sáng và buổi tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là silicone bảo vệ da, nhưng Dimethicone là polymer tuyến tính đơn giản hơn, trong khi Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate có cấu trúc phức tạp hơn với các nhóm alkyl bổ sung
Glycerin là một chất humectant hút ẩm, trong khi CDTS tạo lớp phim bảo vệ chống mất nước
Cả hai là silicone, nhưng Cyclopentasiloxane là hợp chất volatile (bay hơi), còn CDTS không volatile
Nguồn tham khảo
- Silicones in Personal Care: Safety and Regulatory Aspects— Cosmetics Info
- INCI Dictionary - Silicone Compounds— Personal Care Product Council
- Safety Assessment of Siloxanes— PubMed/NCBI
- Regulatory Status of Silicones in Cosmetics - EU— European Commission
Bạn có biết?
Tên INCI của thành phần này dài đến mức nó thường được viết tắt thành 'CDTS' trong các công thức chuyên nghiệp, vì nó là một trong những tên hóa học dài nhất trong danh sách INCI của mỹ phẩm
Các silicone như thế này được tổng hợp lần đầu tiên bởi các nhà hóa học của Dow Corning vào những năm 1940-1950 cho ứng dụng công nghiệp, sau đó mới được áp dụng vào mỹ phẩm vào thập niên 1970
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYSTEARIC ACID
ABIES ALBA LEAF CERA
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT
ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT
ACETYLNEURAMINIC ACID
ACETYL OLIGOPEPTIDE-70