Dưỡng ẩmEU ✓
CETYL OLEATE
Hexadecyl 9-(Z)-octadecenoate
CAS
22393-86-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CETYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- CETYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 22393-86-8 · EC: 244-950-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.