Dưỡng ẩmEU ✓
CETYL ISONONANOATE
Hexadecyl isononanoate
CAS
84878-33-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CETYL ISONONANOATE — EU CosIng Database— European Commission
- CETYL ISONONANOATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 84878-33-1 · EC: 284-424-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.