Dưỡng ẩmEU ✓

CETYL ACETYL RICINOLEATE

9-Octadecenoic acid, 12-acetyloxy-, hexadecyl ester

CAS

111129-38-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 111129-38-5 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.