KhácEU ✓

CERIUM OXIDE

Ceric oxide

CAS

1306-38-3

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1306-38-3 · EC: 215-150-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.