Chống nắngEU ✓
CERIA/SILICA TALC
Carbonic acid, cerium (3+) salt, calcination products with silica and talc (Mg3Al2(SiO3)4)
🧪
Chưa có ảnh
CAS
243133-70-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Hấp thụ tia UV
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CERIA/SILICA TALC — EU CosIng Database— European Commission
- CERIA/SILICA TALC — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 243133-70-2
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Benzophenone-11
BENZOPHENONE-11
6
Benzophenone-5 (Sunscreen UV-5)
BENZOPHENONE-5
Ethylhexyl Bis-Isopentylbenzoxazolylphenyl Melamine
ETHYLHEXYL BIS-ISOPENTYLBENZOXAZOLYLPHENYL MELAMINE
4
Homosalat
HOMOSALATE
Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide
ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE
3
Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE