KhácEU ✓
CERA MICROCRISTALLINA
Microcristallina Cera Microcrystalline Wax (U.S.)
CAS
63231-60-7 64742-42-3
Quy định
EU CosIng approved
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CERA MICROCRISTALLINA — EU CosIng Database— European Commission
- CERA MICROCRISTALLINA — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 63231-60-7 64742-42-3 · EC: 264-038-1 265-144-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến CERA MICROCRISTALLINA

CeraVe - Thương hiệu chăm sóc da hàng đầu của Mỹ chính thức ra mắt tại Việt Nam
123123115/9/2022

Ceramide là gì? Thành phần dưỡng da lạ mà quen được mệnh danh là "thần dược" bảo vệ da
shiney15/11/2021

Sữa rửa mặt Cerave có tốt không?
Tiểu Nhi18/8/2021

Mẫu sedan MG5 sắp ra mắt thị trường Việt, sẽ là đối thủ mới của Cerato, Mazda3
Phạm thị thu thúy2/7/2021
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE