Dưỡng ẩmEU ✓
CASTOR OIL BENZOATE
Castor oil, benzoate
CAS
225927-34-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Kháng khuẩnLàm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CASTOR OIL BENZOATE — EU CosIng Database— European Commission
- CASTOR OIL BENZOATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 225927-34-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
