Dưỡng ẩmEU ✓
CAPRYLOYL QUINOA AMINO ACIDS
Amino acids, quinoa, reaction products with octanoyl chloride
CAS
226993-80-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPRYLOYL QUINOA AMINO ACIDS — EU CosIng Database— European Commission
- CAPRYLOYL QUINOA AMINO ACIDS — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 226993-80-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.