Dưỡng ẩmEU ✓
CAPRYLOYL PEA AMINO ACIDS
Product obtained by the condensation of octanoyl chloride and pea amino acids
CAS
226993-79-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPRYLOYL PEA AMINO ACIDS — EU CosIng Database— European Commission
- CAPRYLOYL PEA AMINO ACIDS — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 226993-79-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.