Dưỡng ẩmEU ✓
CALCIUM TARTRATE
Butanedioic acid, 2,3-dihydroxy-, calcium salt
CAS
3164-34-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM TARTRATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM TARTRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 3164-34-9 · EC: 221-621-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.