Dưỡng ẩmEU ✓
CALCIUM SULFATE HYDRATE
Alabaster
CAS
13397-24-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM SULFATE HYDRATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM SULFATE HYDRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 13397-24-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.