Bảo quảnEU ✓

CALCIUM PROPIONATE

Calcium dipropionate

CAS

4075-81-4

Quy định

EU: V/2

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4075-81-4 · EC: 223-795-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.