Bảo quảnEU ✓
CALCIUM PROPIONATE
Calcium dipropionate
CAS
4075-81-4
Quy định
EU: V/2
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chất bảo quản
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM PROPIONATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM PROPIONATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 4075-81-4 · EC: 223-795-8
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Aldioxa (Dioxa)
ALDIOXA
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
ALUMINUM ACETATE
3
Nhôm Benzoate
ALUMINUM BENZOATE
4
Nhôm Điacetat
ALUMINUM DIACETATE
2
Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
2
Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT