Dưỡng ẩmEU ✓
CALCIUM KETOGLUCONATE
Calcium Ketogluconate is the organic salt.
CAS
28098-92-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM KETOGLUCONATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM KETOGLUCONATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 28098-92-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.