Dưỡng ẩmEU ✓
CALCIUM HYDROXYMETHIONINE
calcium bis[(±)-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrate; calcium bis(2-hydroxy-4-(methylthio)butyrate)
CAS
922-50-9 / 4857-44-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM HYDROXYMETHIONINE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM HYDROXYMETHIONINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 922-50-9 / 4857-44-7 · EC: 213-075-1 / 225-455-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.