Dưỡng ẩmEU ✓
CALCIUM GLYCINATE
CAS
35947-07-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM GLYCINATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM GLYCINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 35947-07-0 · EC: 252-809-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.