Dưỡng ẩmEU ✓
CAFFEINE SALICYLATE
Benzoic acid, 2-hydroxy-, compd. with 3,7-dihydro-1,3,7-trimethyl-1H-purine-2,6-dione (1:1)
CAS
5743-22-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAFFEINE SALICYLATE — EU CosIng Database— European Commission
- CAFFEINE SALICYLATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 5743-22-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.