Dưỡng ẩmEU ✓
C30-45 ALKYL METHICONE
Siloxanes and silicones, C30-45-alkyl methyl
CAS
246864-88-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- C30-45 ALKYL METHICONE — EU CosIng Database— European Commission
- C30-45 ALKYL METHICONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 246864-88-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.