Dưỡng ẩmEU ✓

Dimethicone Alkyl Cao Phân Tử

C26-54 ALKYL TETRADECYL DIMETHICONE

C26-54 Alkyl Tetradecyl Dimethicone là một silicone phức hợp thuộc nhóm dimethicone được sửa đổi, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này cung cấp độ ẩm cao, tạo độ mịn và bóng mượt cho da mà không gây cảm giác dầu nặng. Nhờ cấu trúc phân tử dài, nó giữ ẩm hiệu quả và tạo lớp bảo vệ bên ngoài da trong thời gian dài.

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Annexes II, III, IV

Tổng quan

C26-54 Alkyl Tetradecyl Dimethicone là một silicone dạng dầu được sửa đổi với chuỗi alkyl dài, được thiết kế để nâng cao khả năng giữ ẩm và độ mịn của da. Khác với dimethicone thông thường, phiên bản này có tính năng ẩm tốt hơn nhờ vào cấu trúc phân tử phức hợp. Thành phần này phổ biến trong các công thức kem dưỡng cao cấp, serum, và sản phẩm chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mềm mịn, bóng khỏe trên da
  • Cải thiện độ mịn bề mặt da
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Không làm tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Silicone này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mềm mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước và độ ẩm bên trong. Các chuỗi alkyl dài cho phép thành phần có thể thấm sâu hơn vào da mà vẫn duy trì khả năng bảo vệ bề mặt. Đồng thời, nó cải thiện độ nhuyễn động của công thức, giúp sản phẩm dễ tán ra và thẩm thấu tốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicones sửa đổi cho thấy chúng có khả năng cấp ẩm so sánh được với các emollient truyền thống như squalane hoặc dầu khoáng, nhưng với cảm giác da nhẹ nhàng và không bóng dầu. Dimethicone và các dẫn xuất của nó được công nhận là an toàn bởi FDA và các cơ quan quản lý toàn cầu, với hồ sơ an toàn dài hạn trong các ứng dụng mỹ phẩm.

Cách Dimethicone Alkyl Cao Phân Tử tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Alkyl Cao Phân Tử

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Silicone được phát triển lần đầu tiên bởi Dow Corning vào những năm 1940, ban đầu dùng cho công nghệ hàng không vũ trụ, sau đó mới được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm

Mặc dù tên gọi chứa từ 'dầu', dimethicone thực tế là chất thủy phobic (không tan trong nước) nhưng có cảm giác trên da rất khác với dầu thực sự, nhẹ và thoáng hơn nhiều

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.