Dưỡng ẩmEU ✓
C18-36 ACID GLYCOL ESTER
Fatty acids, C18-36, esters with ethylene glycol
CAS
94944-95-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- C18-36 ACID GLYCOL ESTER — EU CosIng Database— European Commission
- C18-36 ACID GLYCOL ESTER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 94944-95-3 · EC: 305-673-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.