Dưỡng ẩmEU ✓

BUTTER

Butyrum (EU)

CAS

8029-34-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 8029-34-3 · EC: 310-127-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.