Dưỡng ẩmEU ✓
BUTTER
Butyrum (EU)
CAS
8029-34-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- BUTTER — EU CosIng Database— European Commission
- BUTTER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 8029-34-3 · EC: 310-127-6
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến BUTTER

Hoá búp bê Barbie với xu hướng màu tóc Butter Blonde
Nguyễn Văn Thuần25/8/2023

Tóc cánh bướm - Butterfly Cut: Kiểu tóc được Song Hye Kyo để khi đóng "Now we're breaking up"
Lù Quốc Lâm26/8/2022

Sau "Dynamite", BTS tiếp tục đạt chứng nhận Bạch kim kép tại Mỹ với "Butter"
Kelly Tran26/9/2021

Sau siêu phẩm Butter, BTS tiếp tục ra mắt CD kèm thông điệp khiến fan "loạn nhịp"
Kelly Tran15/6/2021
Sản phẩm chứa BUTTER
Unknown
LaSource hand therapy
0.0(0 đánh giá)

Unknown
averac caviar
0.0(0 đánh giá)
Cetaphil
Baby Eczema Soothing Lotion
0.0(0 đánh giá)

Klorane
Après shampooing fortifiant et stimulant
0.0(0 đánh giá)

Rituals
The ritual of namaste anti-aging day cream
0.0(0 đánh giá)

Unknown
namast� flow anti-aging
0.0(0 đánh giá)

Unknown
Nivea shea smooth body milk
0.0(0 đánh giá)

Unknown
Crema verbal corporal de Sandalo - Just
0.0(0 đánh giá)
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
Butylene Glycol 2,3
2,3-BUTANEDIOL
2
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
3
2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL