Dưỡng ẩmEU ✓

BIS(TRIPEPTIDE-1) COPPER ACETATE

Cuprate (1-), (glycyl-L-histidyl-N1-L-lysinato)[glycyl-N-L-histidyl-N,N3-L-lysinato(2-)]-, hydrogen, diacetate

CAS

130120-57-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 130120-57-9 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.