Dưỡng ẩmEU ✓

BETA-CARYOPHYLLENE

Bicyclo[7.2.0.]undec-4-ene, 4,11,11-trimethyl-8-methylene-, (1R,4E,9S)-; Caryophyllene; [1R,(1R*,4E,9S*)]-4,11,11-Trimethyl-8-methylene-bicyclo[7.2.0]undec-4-ene; 2-Methylene-6,10,10-trimethylbicyclo[7.2.0]undec-5-ene

CAS

87-44-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 87-44-5 · EC: 201-746-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.