Dưỡng ẩmEU ✓

BETA-ALANYL HYDROXYPROLYLDIAMINOBUTYROYL BENZYLAMIDE

L-Alaninamide, (4R)-1-(4-amino-1-oxobutyl)-4-hydroxy-L-prolyl-3-amino-N-(phenylmethyl)-

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1694678-27-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1694678-27-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.