Chiết xuất lên men rễ cam thảo Uralensis từ Aspergillus/Saccharomyces
ASPERGILLUS/SACCHAROMYCES/GLYCYRRHIZA URALENSIS ROOT EXTRACT FERMENT FILTRATE
Đây là một chiết xuất sinh học được tạo ra thông qua quá trình lên men rễ cam thảo Uralensis bằng các vi sinh vật Aspergillus và Saccharomyces. Thành phần này kết hợp đặc tính dưỡng ẩm của cam thảo với lợi ích từ quá trình lên men, giúp tăng cường khả năp hấp thụ và hiệu quả. Sản phẩm lên men có khả năng cải thiện độ ẩm da, làm dịu mẩn đỏ và nâng cao tính năng của các thành phần hoạt chất trong công thức.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần được chấp thuận theo quy định
Tổng quan
Aspergillus/Saccharomyces/Glycyrrhiza Uralensis Root Extract Ferment Filtrate là một chiết xuất cao cấp được tạo ra thông qua quá trình lên men sinh học của rễ cam thảo Uralensis. Quá trình lên men này được thực hiện bằng các chủng vi sinh vật được chọn lọc như Aspergillus và Saccharomyces, giúp phân hủy các hợp chất phức tạp thành các phân tử nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn. Sản phẩm cuối cùng là lọc màu trong chứa các hoạt chất đã được tối ưu hóa, mang lại hiệu quả dưỡng ẩm và làm dịu tối đa cho da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da
- Làm dịu da nhạy cảm và giảm viêm mẩn
- Tăng cường hấp thụ các hoạt chất khác
- Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
- Hỗ trợ bảo vệ hàng rào bảo vệ da
Cơ chế hoạt động
Chiết xuất lên men này hoạt động bằng cách cung cấp độ ẩm sâu thấu vào các lớp da và tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da. Các hợp chất có từ cam thảo, chẳng hạn như flavonoid và polysaccharide, được làm giàu và kích hoạt thông qua quá trình lên men, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn. Ngoài ra, các sản phẩm phụ từ quá trình lên men cũng có tính chất kháng viêm, giúp giảm đỏ và kích ứng, đồng thời cải thiện sức đề kháng tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Cam thảo (Glycyrrhiza) đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng có khả năng làm dịu da, giảm viêm và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Quá trình lên men sinh học được biết đến vì khả năng tăng cường hiệu suất sinh học của các chiết xuất thực vật, làm cho các hoạt chất trở nên dễ tiếp cận và đắc dụng hơn. Các nghiên cứu cho thấy các thành phần lên men có khả năng kích thích sản xuất glycerin và các chất ẩm tự nhiên khác của da.
Cách Chiết xuất lên men rễ cam thảo Uralensis từ Aspergillus/Saccharomyces tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức dưỡng ẩm, tinh chất và mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các chất dưỡng ẩm hiệu quả. Glycerin là chất dưỡng ẩm đơn giản và nhanh chóng, trong khi chiết xuất lên men cam thảo mang lại lợi ích làm dịu và chống viêm bổ sung.
Hyaluronic acid tập trung vào giữ nước bên ngoài, trong khi chiết xuất lên men cam thảo cung cấp ẩm sâu thấu với lợi ích làm dịu.
Nguồn tham khảo
- Fermented Plant Extracts in Cosmetics: Benefits and Applications— Cosmetics Europe
- Glycyrrhiza uralensis (Licorice) in Traditional and Modern Skincare— National Center for Biotechnology Information
- Fermentation Technology in Beauty: Enhanced Bioavailability— INCI Dictionary
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cam thảo Uralensis là loài cam thảo đặc biệt từ vùng Ural của Nga, được xem là có tính năng dịu và làm sáng da cao hơn so với các loài cam thảo khác.
Quá trình lên men có thể tăng cường tính sinh học của chiết xuất lên tới 10 lần, làm cho nó trở thành một trong những thành phần dưỡng da hiệu quả nhất trong mỹ phẩm hiện đại.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất lên men rễ cam thảo Uralensis từ Aspergillus/Saccharomyces

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL