Hoạt chấtEU ✓

ADAMANTANYL METHYLHYDROXYLTEREPHTHALAMIDE

N-Tricyclo[3.3.1.1(3,7)]-1-decyl-N'-hydroxybenzene-1,4-dicarboxamide

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.